to encircle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao vây, vây quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to encircle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a circular shape around someone or something
✏️
Câu ví dụ
The protestors planned to encircle the government building in a peaceful demonstration .
Những người biểu tình dự định bao vây tòa nhà chính phủ trong một cuộc biểu tình ôn hòa.
✅
Luyện tập

"to encircle" nghĩa là gì?