to circle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to circle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form a rounded shape around something
✏️
Câu ví dụ
The crowd circled the performer , eager to get a closer view .
Đám đông vây quanh người biểu diễn, háo hức muốn được xem gần hơn.
✅
Luyện tập

"to circle" nghĩa là gì?