to hedge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rào, bao quanh
Đừng chỉ tra "to hedge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create an obstacle or restriction, hindering movement or impact
Luyện tập
"to hedge" nghĩa là gì?