to hedge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rào, bao quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to hedge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create an obstacle or restriction, hindering movement or impact
✅
Luyện tập

"to hedge" nghĩa là gì?