to immerse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, ngâm
Đừng chỉ tra "to immerse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely put something into a liquid
Câu ví dụ
As part of the experiment , the scientist needed to immerse the specimen in a chemical solution .
Là một phần của thí nghiệm, nhà khoa học cần nhúng mẫu vật vào dung dịch hóa học.
Luyện tập
"to immerse" nghĩa là gì?