to go under

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá sản, thất bại
🎯
Đừng chỉ tra "to go under" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience financial failure or bankruptcy, often leading to the end or termination of a business or company
✏️
Câu ví dụ
High operating costs forced the restaurant to go under within a year.
Chi phí hoạt động cao buộc nhà hàng phải phá sản trong vòng một năm.
✅
Luyện tập

"to go under" nghĩa là gì?