to go under
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá sản, thất bại
Đừng chỉ tra "to go under" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience financial failure or bankruptcy, often leading to the end or termination of a business or company
Câu ví dụ
High operating costs forced the restaurant to go under within a year.
Chi phí hoạt động cao buộc nhà hàng phải phá sản trong vòng một năm.
Luyện tập
"to go under" nghĩa là gì?