to fall through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, đổ vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to fall through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a deal, plan, arrangement, etc.) to fail to happen or be completed
✏️
Câu ví dụ
The negotiations between the two companies began to fall through over disagreements on contract terms .
Các cuộc đàm phán giữa hai công ty bắt đầu thất bại do bất đồng về các điều khoản hợp đồng.
✅
Luyện tập

"to fall through" nghĩa là gì?