to set about
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi sự
Đừng chỉ tra "to set about" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start a task, action, or process with determination and inspiration
Câu ví dụ
The team set about solving the technical issues that had arisen during the project.
Nhóm bắt đầu giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong dự án.
Luyện tập
"to set about" nghĩa là gì?