to set about

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi sự
🎯
Đừng chỉ tra "to set about" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start a task, action, or process with determination and inspiration
✏️
Câu ví dụ
The team set about solving the technical issues that had arisen during the project.
Nhóm bắt đầu giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong dự án.
✅
Luyện tập

"to set about" nghĩa là gì?