to glide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt, trượt
🎯
Đừng chỉ tra "to glide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move smoothly and effortlessly through the air or on a surface with little or no propulsion
✏️
Câu ví dụ
The boat glided gently down the river , hardly making a sound .
Con thuyền lướt nhẹ nhàng xuôi dòng sông, hầu như không tạo ra tiếng động.
✅
Luyện tập

"to glide" nghĩa là gì?