to glide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lướt, trượt
Đừng chỉ tra "to glide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move smoothly and effortlessly through the air or on a surface with little or no propulsion
Câu ví dụ
The boat glided gently down the river , hardly making a sound .
Con thuyền lướt nhẹ nhàng xuôi dòng sông, hầu như không tạo ra tiếng động.
Luyện tập
"to glide" nghĩa là gì?