to feast
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn uống linh đình, chè chén
Đừng chỉ tra "to feast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat and drink abundantly, often as part of a celebration or special occasion
Câu ví dụ
Friends and family feast together during the holiday season, enjoying a variety of festive dishes.
Bạn bè và gia đình liên hoan cùng nhau trong mùa lễ hội, thưởng thức nhiều món ăn lễ hội.
Luyện tập
"to feast" nghĩa là gì?