to dine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn tối, dùng bữa tối
Đừng chỉ tra "to dine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have dinner
Câu ví dụ
Last night , they dined at a fancy restaurant to celebrate their achievements .
Tối qua, họ đã ăn tối tại một nhà hàng sang trọng để ăn mừng thành tích của mình.
Luyện tập
"to dine" nghĩa là gì?