to dine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn tối, dùng bữa tối
🎯
Đừng chỉ tra "to dine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have dinner
✏️
Câu ví dụ
Last night , they dined at a fancy restaurant to celebrate their achievements .
Tối qua, họ đã ăn tối tại một nhà hàng sang trọng để ăn mừng thành tích của mình.
✅
Luyện tập

"to dine" nghĩa là gì?