to quaff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uống ừng ực, nốc
Definition (English)
to drink a large quantity of a liquid in a hearty, enthusiastic manner
Câu ví dụ
The tradition continued as the community quaffed traditional beverages during the annual harvest celebration .
Truyền thống tiếp tục khi cộng đồng uống một lượng lớn đồ uống truyền thống trong lễ kỷ niệm thu hoạch hàng năm.
Luyện tập
"to quaff" nghĩa là gì?