to quaff

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
uống ừng ực, nốc
💡
Definition (English)
to drink a large quantity of a liquid in a hearty, enthusiastic manner
✏️
Câu ví dụ
The tradition continued as the community quaffed traditional beverages during the annual harvest celebration .
Truyền thống tiếp tục khi cộng đồng uống một lượng lớn đồ uống truyền thống trong lễ kỷ niệm thu hoạch hàng năm.
Luyện tập

"to quaff" nghĩa là gì?