to swig
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uống một ngụm lớn, nuốt một ngụm lớn
Đừng chỉ tra "to swig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drink something in one large gulp or swallow
Câu ví dụ
When the friends shared a laugh at the picnic , they raised their cans to swig some iced tea .
Khi những người bạn chia sẻ tiếng cười tại buổi dã ngoại, họ nâng lon lên để uống một ngụm trà đá.
Luyện tập
"to swig" nghĩa là gì?