to swig

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
uống một ngụm lớn, nuốt một ngụm lớn
🎯
Đừng chỉ tra "to swig" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drink something in one large gulp or swallow
✏️
Câu ví dụ
When the friends shared a laugh at the picnic , they raised their cans to swig some iced tea .
Khi những người bạn chia sẻ tiếng cười tại buổi dã ngoại, họ nâng lon lên để uống một ngụm trà đá.
✅
Luyện tập

"to swig" nghĩa là gì?