to emulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sánh bằng
Đừng chỉ tra "to emulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an attempt at matching or surpassing someone or something, particularly by the means of imitation
Câu ví dụ
The team emulated the winning strategies of their competitors in the tournament .
Đội đã bắt chước các chiến lược chiến thắng của đối thủ trong giải đấu.
Luyện tập
"to emulate" nghĩa là gì?