to emulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sánh bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to emulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make an attempt at matching or surpassing someone or something, particularly by the means of imitation
✏️
Câu ví dụ
The team emulated the winning strategies of their competitors in the tournament .
Đội đã bắt chước các chiến lược chiến thắng của đối thủ trong giải đấu.
✅
Luyện tập

"to emulate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation