to drug

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho uống thuốc, tiêm thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "to drug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a substance to a person or animal, typically for medical reasons
✏️
Câu ví dụ
The anesthesiologist is currently drugging the patient to induce sleep before the operation .
Bác sĩ gây mê hiện đang tiêm thuốc cho bệnh nhân để gây ngủ trước khi phẫu thuật.
✅
Luyện tập

"to drug" nghĩa là gì?