to drug
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho uống thuốc, tiêm thuốc
Đừng chỉ tra "to drug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a substance to a person or animal, typically for medical reasons
Câu ví dụ
The anesthesiologist is currently drugging the patient to induce sleep before the operation .
Bác sĩ gây mê hiện đang tiêm thuốc cho bệnh nhân để gây ngủ trước khi phẫu thuật.
Luyện tập
"to drug" nghĩa là gì?