to go down with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị bệnh, nhiễm bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "to go down with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become affected by an illness
✏️
Câu ví dụ
He went down with a bad case of bronchitis and had to stay home for a week .
Anh ấy bị bệnh viêm phế quản nặng và phải ở nhà một tuần.
✅
Luyện tập

"to go down with" nghĩa là gì?