to petrify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hóa đá, sợ hãi đến mức không cử động được
Đừng chỉ tra "to petrify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone so frightened that they cannot move or speak
Câu ví dụ
The eerie silence in the abandoned asylum petrified the explorers , paralyzing them with fear .
Sự im lặng kỳ lạ trong nhà thương điên bỏ hoang làm tê liệt các nhà thám hiểm, khiến họ tê liệt vì sợ hãi.
Luyện tập
"to petrify" nghĩa là gì?