to appall
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh hoàng, làm kinh ngạc
Đừng chỉ tra "to appall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shock or horrify someone, causing them to feel alarmed or deeply unpleasantly surprised
Câu ví dụ
The extent of the environmental damage caused by the oil spill appalled environmentalists worldwide.
Mức độ thiệt hại môi trường do tràn dầu gây ra đã làm kinh hoàng các nhà môi trường trên toàn thế giới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to shock sốc, làm choáng váng
Luyện tập
"to appall" nghĩa là gì?