to consign
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi gắm, giao phó
Đừng chỉ tra "to consign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something to someone to take care of or keep safe
Câu ví dụ
She consigned her beloved dog to the care of the trusted pet sitter while she went on vacation .
Cô ấy giao phó con chó yêu quý của mình cho người trông nom thú cưng đáng tin cậy chăm sóc trong khi cô đi nghỉ.
Luyện tập
"to consign" nghĩa là gì?