to send in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi đi, chuyển đến
Đừng chỉ tra "to send in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deliver something to a specific destination or recipient
Câu ví dụ
We can send in our orders to the supplier via email .
Chúng tôi có thể gửi đơn đặt hàng của mình đến nhà cung cấp qua email.
Luyện tập
"to send in" nghĩa là gì?