to send in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi đi, chuyển đến
🎯
Đừng chỉ tra "to send in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deliver something to a specific destination or recipient
✏️
Câu ví dụ
We can send in our orders to the supplier via email .
Chúng tôi có thể gửi đơn đặt hàng của mình đến nhà cung cấp qua email.
✅
Luyện tập

"to send in" nghĩa là gì?