to burn out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu rụi hoàn toàn, đốt cháy
🎯
Đừng chỉ tra "to burn out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to destroy completely, especially by fire
✏️
Câu ví dụ
The forest fire burned the dry grass out.
Đám cháy rừng đã thiêu rụi cỏ khô.
✅
Luyện tập

"to burn out" nghĩa là gì?