to annihilate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to annihilate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to destroy someone or something completely
✏️
Câu ví dụ
The powerful explosion annihilated the entire building .
Vụ nổ mạnh mẽ đã hủy diệt toàn bộ tòa nhà.
✅
Luyện tập

"to annihilate" nghĩa là gì?