to annihilate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to annihilate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to destroy someone or something completely
Câu ví dụ
The powerful explosion annihilated the entire building .
Vụ nổ mạnh mẽ đã hủy diệt toàn bộ tòa nhà.
Luyện tập
"to annihilate" nghĩa là gì?