to cohabit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung sống, sống cùng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to cohabit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exist together, often implying harmony or cooperation between different entities or groups
✏️
Câu ví dụ
The two political factions were able to cohabit in the coalition government by finding common ground on key issues .
Hai phe phái chính trị đã có thể chung sống trong chính phủ liên minh bằng cách tìm ra điểm chung về các vấn đề then chốt.
✅
Luyện tập

"to cohabit" nghĩa là gì?