to stick around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, chờ đợi
Đừng chỉ tra "to stick around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remain in a place longer than originally intended, often with the expectation of waiting for something to happen or for someone to arrive
Câu ví dụ
I think I ’ll stick around and see if anything interesting happens .
Tôi nghĩ tôi sẽ ở lại đây và xem liệu có điều gì thú vị xảy ra không.
Luyện tập
"to stick around" nghĩa là gì?