to cement
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gắn chặt, dán
Đừng chỉ tra "to cement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to securely attach or join objects together using a strong adhesive material
Câu ví dụ
They are cementing the pieces of the sculpture in place .
Họ đang gắn kết các mảnh của tác phẩm điêu khắc vào vị trí.
Luyện tập
"to cement" nghĩa là gì?