to cement

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn chặt, dán
🎯
Đừng chỉ tra "to cement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to securely attach or join objects together using a strong adhesive material
✏️
Câu ví dụ
They are cementing the pieces of the sculpture in place .
Họ đang gắn kết các mảnh của tác phẩm điêu khắc vào vị trí.
✅
Luyện tập

"to cement" nghĩa là gì?