to catnap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chợp mắt, ngủ gật
Đừng chỉ tra "to catnap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a short and light nap, typically lasting only a few minutes
Câu ví dụ
He catnapped for a few minutes before the important meeting .
Anh ấy chợp mắt vài phút trước cuộc họp quan trọng.
Luyện tập
"to catnap" nghĩa là gì?