to kip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chợp mắt, ngủ gật
Đừng chỉ tra "to kip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a short and casual nap
Câu ví dụ
The students kipped in between study sessions .
Các sinh viên đã chợp mắt giữa các buổi học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sleep ngủ, nghỉ ngơi
Luyện tập
"to kip" nghĩa là gì?