to slumber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngủ, ngủ gà ngủ gật
Đừng chỉ tra "to slumber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sleep, typically in a calm and peaceful manner
Câu ví dụ
The entire household slumbered through the serene night .
Cả nhà ngủ gà ngủ gật qua đêm yên bình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sleep ngủ, nghỉ ngơi
Luyện tập
"to slumber" nghĩa là gì?