to stay up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thức khuya, không đi ngủ
Đừng chỉ tra "to stay up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to choose not to go to bed and remain awake
Câu ví dụ
The students stayed up studying for the exam, reviewing their notes and practicing problem-solving.
Các sinh viên thức khuya để học cho kỳ thi, xem lại ghi chú và luyện tập giải quyết vấn đề.
Luyện tập
"to stay up" nghĩa là gì?