to stay up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thức khuya, không đi ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "to stay up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to choose not to go to bed and remain awake
✏️
Câu ví dụ
The students stayed up studying for the exam, reviewing their notes and practicing problem-solving.
Các sinh viên thức khuya để học cho kỳ thi, xem lại ghi chú và luyện tập giải quyết vấn đề.
✅
Luyện tập

"to stay up" nghĩa là gì?