to rouse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh thức, làm tỉnh giấc
Đừng chỉ tra "to rouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wake someone up
Câu ví dụ
The unexpected phone call roused her from a deep reverie .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã đánh thức cô ấy khỏi một giấc mơ sâu.
Luyện tập
"to rouse" nghĩa là gì?