to rouse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh thức, làm tỉnh giấc
🎯
Đừng chỉ tra "to rouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wake someone up
✏️
Câu ví dụ
The unexpected phone call roused her from a deep reverie .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã đánh thức cô ấy khỏi một giấc mơ sâu.
✅
Luyện tập

"to rouse" nghĩa là gì?