to categorize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, phân nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "to categorize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sort similar items into a specific group
✏️
Câu ví dụ
We are categorizing customer feedback based on their satisfaction level .
Chúng tôi đang phân loại phản hồi của khách hàng dựa trên mức độ hài lòng của họ.
✅
Luyện tập

"to categorize" nghĩa là gì?