to categorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, phân nhóm
Đừng chỉ tra "to categorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sort similar items into a specific group
Câu ví dụ
We are categorizing customer feedback based on their satisfaction level .
Chúng tôi đang phân loại phản hồi của khách hàng dựa trên mức độ hài lòng của họ.
Luyện tập
"to categorize" nghĩa là gì?