to list
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liệt kê, lập danh sách
Đừng chỉ tra "to list" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write down information, such as names or items, often in a specific order, to make it easier to refer to later
Câu ví dụ
The teacher often lists vocabulary words on the board for the students to learn .
Giáo viên thường liệt kê các từ vựng trên bảng để học sinh học.
Luyện tập
"to list" nghĩa là gì?