to systematize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống hóa, tổ chức một cách có phương pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to systematize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to organize something according to a system or method, making it more efficient and structured
✏️
Câu ví dụ
We are systematizing our customer service procedures to improve efficiency .
Chúng tôi đang hệ thống hóa các quy trình dịch vụ khách hàng để cải thiện hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to systematize" nghĩa là gì?