to systematize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống hóa, tổ chức một cách có phương pháp
Đừng chỉ tra "to systematize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to organize something according to a system or method, making it more efficient and structured
Câu ví dụ
We are systematizing our customer service procedures to improve efficiency .
Chúng tôi đang hệ thống hóa các quy trình dịch vụ khách hàng để cải thiện hiệu quả.
Luyện tập
"to systematize" nghĩa là gì?