to buzz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kêu vo ve, rung
Đừng chỉ tra "to buzz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a low and continuous humming or vibrating sound, like the sound of a bee or a motor
Câu ví dụ
While we were studying , the fluorescent lights in the classroom buzzed softly .
Trong khi chúng tôi đang học, những bóng đèn huỳnh quang trong lớp phát ra tiếng kêu vo ve nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to buzz" nghĩa là gì?