to buzz

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kêu vo ve, rung
🎯
Đừng chỉ tra "to buzz" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a low and continuous humming or vibrating sound, like the sound of a bee or a motor
✏️
Câu ví dụ
While we were studying , the fluorescent lights in the classroom buzzed softly .
Trong khi chúng tôi đang học, những bóng đèn huỳnh quang trong lớp phát ra tiếng kêu vo ve nhẹ nhàng.
✅
Luyện tập

"to buzz" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound