to beat out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh nhịp, trống trận
🎯
Đừng chỉ tra "to beat out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a rhythmic sound by hitting something consistently, commonly used in the context of music or drumming
✏️
Câu ví dụ
She used her hands to beat the rhythm out on the steering wheel while waiting for the traffic light.
Cô ấy dùng tay để đánh nhịp trên vô lăng trong khi chờ đèn giao thông.
✅
Luyện tập

"to beat out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound