to hiss

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rít, xì xào
🎯
Đừng chỉ tra "to hiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a sharp, prolonged sound, usually produced by forcing air through the mouth
✏️
Câu ví dụ
The cat hissed when it felt threatened by the approaching dog .
Con mèo rít lên khi cảm thấy bị đe dọa bởi con chó đang đến gần.
✅
Luyện tập

"to hiss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound