to rumble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ầm ầm, gầm
🎯
Đừng chỉ tra "to rumble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a continuous, deep sound
✏️
Câu ví dụ
The earthquake made the ground beneath us rumble briefly.
Trận động đất khiến mặt đất dưới chân chúng tôi rền vang một cách ngắn ngủi.
✅
Luyện tập

"to rumble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound