to rumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ầm ầm, gầm
Đừng chỉ tra "to rumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a continuous, deep sound
Câu ví dụ
The earthquake made the ground beneath us rumble briefly.
Trận động đất khiến mặt đất dưới chân chúng tôi rền vang một cách ngắn ngủi.
Luyện tập
"to rumble" nghĩa là gì?