to whine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, kêu ré lên
💡
Definition (English)
to produce a high-pitched, unpleasant, screechy sound
✏️
Câu ví dụ
The squeaky wheel on the bicycle began to whine as it turned .
Bánh xe kêu cót két trên chiếc xe đạp bắt đầu rên rỉ khi nó quay.
Luyện tập

"to whine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound