to buff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, làm bóng
Đừng chỉ tra "to buff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to polish or shine a surface by rubbing it with a soft cloth or a special tool
Câu ví dụ
The cleaner buffed the marble countertops for a polished look .
Người dọn dẹp đã đánh bóng mặt đá cẩm thạch để có vẻ ngoài sáng bóng.
Luyện tập
"to buff" nghĩa là gì?