to crystallize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết tinh, làm kết tinh
Đừng chỉ tra "to crystallize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to change into one or more crystals
Câu ví dụ
The jeweler used specific conditions to crystallize minerals into gemstones .
Thợ kim hoàn đã sử dụng các điều kiện cụ thể để kết tinh khoáng chất thành đá quý.
Luyện tập
"to crystallize" nghĩa là gì?