to soften
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mềm, làm dịu
Đừng chỉ tra "to soften" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something less firm or solid
Câu ví dụ
Warm water can help soften cuticles before a manicure .
Nước ấm có thể giúp làm mềm lớp biểu bì trước khi làm móng.
Luyện tập
"to soften" nghĩa là gì?