to soften

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mềm, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "to soften" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something less firm or solid
✏️
Câu ví dụ
Warm water can help soften cuticles before a manicure .
Nước ấm có thể giúp làm mềm lớp biểu bì trước khi làm móng.
✅
Luyện tập

"to soften" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance