to bring to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa lại ý thức, giúp tỉnh lại
🎯
Đừng chỉ tra "to bring to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help someone come back to consciousness
✏️
Câu ví dụ
In emergency situations, it's crucial to bring victims to as soon as possible.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc đưa đến ý thức nạn nhân càng sớm càng tốt là rất quan trọng.
✅
Luyện tập

"to bring to" nghĩa là gì?