to write down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi chép, viết xuống
Đừng chỉ tra "to write down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to record something on a piece of paper by writing
Câu ví dụ
Please write the instructions down for future reference.
Vui lòng viết ra các hướng dẫn để tham khảo trong tương lai.
Luyện tập
"to write down" nghĩa là gì?