to pull out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy ra, rút ra
🎯
Đừng chỉ tra "to pull out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take and bring something out of a particular place or position
✏️
Câu ví dụ
As the lecture began, students pulled their notebooks out to take notes.
Khi bài giảng bắt đầu, các sinh viên lấy ra sổ ghi chép của họ để ghi chú.
✅
Luyện tập

"to pull out" nghĩa là gì?