to take up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, nhận lấy
Đừng chỉ tra "to take up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a new interest or hobby a regular part of one's life
Câu ví dụ
He wants to take up photography as a hobby .
Anh ấy muốn bắt đầu nhiếp ảnh như một sở thích.
Luyện tập
"to take up" nghĩa là gì?