to fall into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rơi vào, trượt vào
🎯
Đừng chỉ tra "to fall into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accidentally enter something
✏️
Câu ví dụ
As the clumsy cat explored the attic , it managed to fall into an old storage box .
Khi con mèo vụng về khám phá gác mái, nó đã rơi vào một chiếc hộp lưu trữ cũ.
✅
Luyện tập

"to fall into" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation