to fall into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rơi vào, trượt vào
Đừng chỉ tra "to fall into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accidentally enter something
Câu ví dụ
As the clumsy cat explored the attic , it managed to fall into an old storage box .
Khi con mèo vụng về khám phá gác mái, nó đã rơi vào một chiếc hộp lưu trữ cũ.
Luyện tập
"to fall into" nghĩa là gì?