to bring along

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang theo, đem theo
🎯
Đừng chỉ tra "to bring along" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take someone or something to a place
✏️
Câu ví dụ
Don't forget to bring your passport along for the trip.
Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn cho chuyến đi.
✅
Luyện tập

"to bring along" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods