to bring along
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mang theo, đem theo
Đừng chỉ tra "to bring along" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take someone or something to a place
Câu ví dụ
Don't forget to bring your passport along for the trip.
Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn cho chuyến đi.
Luyện tập
"to bring along" nghĩa là gì?