to attract

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu hút, lôi cuốn
💡
Definition (English)
to interest and draw someone or something toward oneself through specific features or qualities
✏️
Câu ví dụ
The company implemented employee benefits to attract and retain top talent in the competitive job market .
Công ty đã triển khai các phúc lợi nhân viên để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu trong thị trường việc làm cạnh tranh.
Luyện tập

"to attract" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này