to inculcate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây dựng, truyền đạt
🎯
Đừng chỉ tra "to inculcate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to teach an idea, belief, skill, etc. through constant repetition
✏️
Câu ví dụ
The motivational speaker has been inculcating a positive mindset in audiences worldwide .
Diễn giả truyền cảm hứng đã truyền đạt tư duy tích cực cho khán giả trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"to inculcate" nghĩa là gì?