to inculcate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây dựng, truyền đạt
Đừng chỉ tra "to inculcate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to teach an idea, belief, skill, etc. through constant repetition
Câu ví dụ
The motivational speaker has been inculcating a positive mindset in audiences worldwide .
Diễn giả truyền cảm hứng đã truyền đạt tư duy tích cực cho khán giả trên toàn thế giới.
Luyện tập
"to inculcate" nghĩa là gì?