to adjust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, chỉnh sửa
Đừng chỉ tra "to adjust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slightly alter or move something in order to improve it or make it work better
Câu ví dụ
Right now , the technician is adjusting the thermostat for better temperature control .
Ngay bây giờ, kỹ thuật viên đang điều chỉnh bộ điều nhiệt để kiểm soát nhiệt độ tốt hơn.
Luyện tập
"to adjust" nghĩa là gì?