to adjust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh, chỉnh sửa
🎯
Đừng chỉ tra "to adjust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slightly alter or move something in order to improve it or make it work better
✏️
Câu ví dụ
Right now , the technician is adjusting the thermostat for better temperature control .
Ngay bây giờ, kỹ thuật viên đang điều chỉnh bộ điều nhiệt để kiểm soát nhiệt độ tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to adjust" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này