throughout

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, xuyên suốt
🎯
Đừng chỉ tra "throughout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in every part of a particular area or location
✏️
Câu ví dụ
A sense of dread hung throughout during the trial.
Một cảm giác kinh hãi treo lơ lửng khắp nơi trong suốt phiên tòa.
✅
Luyện tập

"throughout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place