Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, xuyên suốt
Đừng chỉ tra "throughout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in every part of a particular area or location
Câu ví dụ
A sense of dread hung throughout during the trial.
Một cảm giác kinh hãi treo lơ lửng khắp nơi trong suốt phiên tòa.
Luyện tập
"throughout" nghĩa là gì?